楚女真 chǔ nǚ zhēn · sở nữ chân Hán Việt: sở nữ chân · Pinyin: chǔ nǚ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 女 (nữ) + 真 (chân)Pinyinchǔ nǚ zhēnHán Việtsở nữ chânCấu tạo楚 + 女 + 真 · sở + nữ + chân nghĩa thành phần: sở + nữ + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巫山神女。Tân Hoa Tự Điển 1.指巫山神女。