楚巫鬟 chǔ wū huán · sở vu hoàn Hán Việt: sở vu hoàn · Pinyin: chǔ wū huán Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 巫 (vu) + 鬟 (hoàn)Pinyinchǔ wū huánHán Việtsở vu hoànCấu tạo楚 + 巫 + 鬟 · sở + vu + hoàn nghĩa thành phần: sở + vu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容秀美的山容。楚巫,指巫山神女。鬟,发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.形容秀美的山容。楚巫,指巫山神女。鬟,发髻。