楚明光 chǔ míng guāng · sở minh quang Hán Việt: sở minh quang · Pinyin: chǔ míng guāng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 明 (minh) + 光 (quang)Pinyinchǔ míng guāngHán Việtsở minh quangCấu tạo楚 + 明 + 光 · sở + minh + quang nghĩa thành phần: sở + minh + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。