楚望臺 chǔ wàng tái · sở vọng thai Hán Việt: sở vọng thai · Pinyin: chǔ wàng tái Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 望 (vọng) + 臺 (thai)Pinyinchǔ wàng táiHán Việtsở vọng thaiCấu tạo楚 + 望 + 臺 · sở + vọng + thai nghĩa thành phần: sở + vọng + thai