楚材楚用 sở tài sở dụng Hán Việt: sở tài sở dụng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 材 (tài) + 楚 (sở) + 用 (dụng)Hán Việtsở tài sở dụngCấu tạo楚 + 材 + 楚 + 用 · sở + tài + sở + dụng nghĩa thành phần: sở + tài + sở + dụng Nghĩa EngCihui 楚材楚用 hǔcáichǔyòng id. use local talents