楚棺秦樓 chǔ guān qín lóu · sở quan tần lâu Hán Việt: sở quan tần lâu · Pinyin: chǔ guān qín lóu Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 棺 (quan) + 秦 (tần) + 樓 (lâu)Pinyinchǔ guān qín lóuHán Việtsở quan tần lâuCấu tạo楚 + 棺 + 秦 + 樓 · sở + quan + tần + lâu nghĩa thành phần: sở + quan + tần + lâu