楚楚不凡

chǔ chǔ bù fán sở sở bất phàm

Hán Việt: sở sở bất phàm · Pinyin: chǔ chǔ bù fán

Tổng quan

dáng vẻ thoát tục; bề ngoài thanh thoát。形容儀表脫俗。

Cấu tạo: (sở) + (sở) + (bất) + (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng vẻ thoát tục; bề ngoài thanh thoát。形容儀表脫俗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容才華出眾,脫俗超凡。如:「他在公司表現傑出,楚楚不凡,為上司重用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人才出众,不同寻常。