楚楚作態 chǔ chǔ zuò tài · sở sở tác thái Hán Việt: sở sở tác thái · Pinyin: chǔ chǔ zuò tài Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 楚 (sở) + 作 (tác) + 態 (thái)Pinyinchǔ chǔ zuò tàiHán Việtsở sở tác tháiCấu tạo楚 + 楚 + 作 + 態 · sở + sở + tác + thái nghĩa thành phần: sở + sở + tác + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言矫揉造作。