楚楚動人 chǔ chǔ dòng rén · sở sở động nhân Hán Việt: sở sở động nhân · Pinyin: chǔ chǔ dòng rén Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 楚 (sở) + 動 (động) + 人 (nhân)Pinyinchǔ chǔ dòng rénHán Việtsở sở động nhânCấu tạo楚 + 楚 + 動 + 人 · sở + sở + động + nhân nghĩa thành phần: sở + sở + động + nhân Nghĩa EngCihui 楚楚動人 hǔchǔdòngrén f.e. enchanting