楚楚可人

chǔ chǔ kě rén sở sở khả nhân

Hán Việt: sở sở khả nhân · Pinyin: chǔ chǔ kě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (sở) + (khả) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓越出眾,令人滿意。見「楚楚可憐」條。01.清.無名氏《人中畫.附錄.風流配.第四回》:「司馬玄看見新婿風流年少,楚楚可人,將他初來詣考一片驕矜不服之氣,先消了八九。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容姿容清秀,使人惬意。