楚楚有致 chǔ chǔ yǒu zhì·sở sở hữu trí Hán Việt: sở sở hữu trí · Pinyin: chǔ chǔ yǒu zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容陈列整齐,富有情趣。 Cấu tạo: 楚 (sở) + 楚 (sở) + 有 (hữu) + 致 (trí)Pinyinchǔ chǔ yǒu zhìHán Việtsở sở hữu tríCấu tạo楚 + 楚 + 有 + 致 · sở + sở + hữu + trí nghĩa thành phần: sở + sở + hữu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容陈列整齐,富有情趣。 Từ liên quan Gần nghĩa楚楚动人 · 楚楚可怜 · 楚楚不凡 · 楚楚可憐 · 楚楚可人 · 楚楚谡谡 · 楚楚作态 · 楚楚可爱