楚江体 sở giang thể Hán Việt: sở giang thể Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 江 (giang) + 体 (thể)Hán Việtsở giang thểCấu tạo楚 + 江 + 体 · sở + giang + thể nghĩa thành phần: sở + giang + thể