楚江萍 sở giang bình Hán Việt: sở giang bình Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 江 (giang) + 萍 (bình)Hán Việtsở giang bìnhCấu tạo楚 + 江 + 萍 · sở + giang + bình nghĩa thành phần: sở + giang + bình