楚狂接輿 chǔ kuáng jiē yú · sở cuồng tiếp dư Hán Việt: sở cuồng tiếp dư · Pinyin: chǔ kuáng jiē yú Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 狂 (cuồng) + 接 (tiếp) + 輿 (dư)Pinyinchǔ kuáng jiē yúHán Việtsở cuồng tiếp dưCấu tạo楚 + 狂 + 接 + 輿 · sở + cuồng + tiếp + dư nghĩa thành phần: sở + cuồng + tiếp + dư