楚王臺 chǔ wáng tái · sở vương thai Hán Việt: sở vương thai · Pinyin: chǔ wáng tái Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 王 (vương) + 臺 (thai)Pinyinchǔ wáng táiHán Việtsở vương thaiCấu tạo楚 + 王 + 臺 · sở + vương + thai nghĩa thành phần: sở + vương + thai