楚王萍 chǔ wáng píng · sở vương bình Hán Việt: sở vương bình · Pinyin: chǔ wáng píng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 王 (vương) + 萍 (bình)Pinyinchǔ wáng píngHán Việtsở vương bìnhCấu tạo楚 + 王 + 萍 · sở + vương + bình nghĩa thành phần: sở + vương + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即楚江萍。Tân Hoa Tự Điển 1.即楚江萍。