楚璧隋珍 chǔ bì suí zhēn · sở bích tùy trân Hán Việt: sở bích tùy trân · Pinyin: chǔ bì suí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 璧 (bích) + 隋 (tùy) + 珍 (trân)Pinyinchǔ bì suí zhēnHán Việtsở bích tùy trânCấu tạo楚 + 璧 + 隋 + 珍 · sở + bích + tùy + trân nghĩa thành phần: sở + bích + tùy + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指和氏璧与隋侯珠。比喻杰出的人才。