楚瓦什 Chuwǎshí · sở ngõa thập Hán Việt: sở ngõa thập · Pinyin: Chuwǎshí Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 瓦 (ngõa) + 什 (thập)PinyinChuwǎshíHán Việtsở ngõa thậpCấu tạo楚 + 瓦 + 什 · sở + ngõa + thập nghĩa thành phần: sở + ngõa + thập Nghĩa EngCihui Chuvashia