楚界漢河

chǔ jiè hàn hé sở giới hán hà

Hán Việt: sở giới hán hà · Pinyin: chǔ jiè hàn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (giới) + (hán) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚、汉相争中双方控制地区之间的地界与河流。后常比喻战争的前线。
  • Tân Hoa Tự Điển 楚、汉相争中双方控制地区之间的地界与河流◇常比喻战争的前线。