楚界漢河 chǔ jiè hàn hé · sở giới hán hà Hán Việt: sở giới hán hà · Pinyin: chǔ jiè hàn hé Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 界 (giới) + 漢 (hán) + 河 (hà)Pinyinchǔ jiè hàn héHán Việtsở giới hán hàCấu tạo楚 + 界 + 漢 + 河 · sở + giới + hán + hà nghĩa thành phần: sở + giới + hán + hà