楚科奇 Chǔkēqí · sở khoa kì Hán Việt: sở khoa kì · Pinyin: Chǔkēqí Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 科 (khoa) + 奇 (kì)PinyinChǔkēqíHán Việtsở khoa kìCấu tạo楚 + 科 + 奇 · sở + khoa + kì nghĩa thành phần: sở + khoa + kì Nghĩa EngCihui Chukotka