楚辞体 sở từ thể Hán Việt: sở từ thể Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 辞 (từ) + 体 (thể)Hán Việtsở từ thểCấu tạo楚 + 辞 + 体 · sở + từ + thể nghĩa thành phần: sở + từ + thể