楚霸王

sở phách vương

Hán Việt: sở phách vương

Tổng quan

Sở bá vương

Cấu tạo: (sở) + (phách) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sở bá vương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秦末項籍的稱號。參見「項籍」條。

Eng

  • Cihui 楚霸王 hǔ Bàwáng n. title adopted by Xiang Yu