楚魂鳥 chǔ hún niǎo · sở hồn điểu Hán Việt: sở hồn điểu · Pinyin: chǔ hún niǎo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 魂 (hồn) + 鳥 (điểu)Pinyinchǔ hún niǎoHán Việtsở hồn điểuCấu tạo楚 + 魂 + 鳥 · sở + hồn + điểu nghĩa thành phần: sở + hồn + điểu