楞伽山

lăng già san

Hán Việt: lăng già san

Tổng quan

(地名)見楞伽條。☸

Cấu tạo: 楞 (lăng) + 伽 (già) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)見楞伽條。☸
  • Tần suất từ [bktd] lăng già sơn (地名)見楞伽條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

楞伽島 · 楞伽經 · 楞伽 · 楞伽懸記 · 楞伽師資記 · 楞伽經宗通 · 楞伽經義疏 · 楞伽經註解