楞伽瓶

léng jiā píng lăng già bình

Hán Việt: lăng già bình · Pinyin: léng jiā píng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (già) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧人用的盛水器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人用的盛水器。