楞八瓣

lăng bát biện

Hán Việt: lăng bát biện

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (bát) + (biện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 楞八瓣 èngbābàn v.p. <coll.> misshapen