楞嚴

lèng yánlăng nghiêm

Hán Việt: lăng nghiêm · Pinyin: lèng yán

Tổng quan

người vượt qua mọi chướng ngại (Phật giáo)

Cấu tạo: 楞 (lăng) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lăng Nghiêm
  • Tần suất từ người vượt qua mọi chướng ngại (Phật giáo)
  • Biên soạn one who surmounts all obstacles (Skt. surangama)

Eng

  • Cihui one who surmounts all obstacles (Buddhism)
  • Tần suất từ n. <Budd.> one who surmounts all obstacles (Skt. surangama)

Từ liên quan

Gần nghĩa

楞嚴咒 · 楞嚴寺 · 楞嚴師 · 楞嚴會 · 楞嚴經 · 楞嚴頭 · 楞嚴三昧 · 楞嚴三關