楞頭蔥 léng tóu cōng · lăng đầu thông Hán Việt: lăng đầu thông · Pinyin: léng tóu cōng Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 頭 (đầu) + 蔥 (thông)Pinyinléng tóu cōngHán Việtlăng đầu thôngCấu tạo楞 + 頭 + 蔥 · lăng + đầu + thông nghĩa thành phần: lăng + đầu + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楞头青。Tân Hoa Tự Điển 1.楞头青。