楞頭貨 léng tóu huò · lăng đầu hóa Hán Việt: lăng đầu hóa · Pinyin: léng tóu huò Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 頭 (đầu) + 貨 (hóa)Pinyinléng tóu huòHán Việtlăng đầu hóaCấu tạo楞 + 頭 + 貨 · lăng + đầu + hóa nghĩa thành phần: lăng + đầu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粗鲁莽撞的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指粗鲁莽撞的人。