楞頭青

lèng tóu qīng lăng đầu thanh

Hán Việt: lăng đầu thanh · Pinyin: lèng tóu qīng

Tổng quan

variant of 愣頭青|愣头青[leng4 tou2 qing1]

Cấu tạo: (lăng) + (đầu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指行為粗魯冒失的人。如:「幫我看著這個楞頭青,不要讓他再闖禍了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鲁莽的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鲁莽的人。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 愣頭青|愣头青[leng4 tou2 qing1]
  • Cihui variant of 愣頭青|愣头青