楞傢伙 léng jiā huo · lăng gia hỏa Hán Việt: lăng gia hỏa · Pinyin: léng jiā huo Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Pinyinléng jiā huoHán Việtlăng gia hỏaCấu tạo楞 + 傢 + 伙 · lăng + gia + hỏa nghĩa thành phần: lăng + gia + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称勇猛的人。Tân Hoa Tự Điển 1.称勇猛的人。