楞手楞腳
lăng thủ lăng cước
Hán Việt: lăng thủ lăng cước · Pinyin: lèng shǒu lèng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容动作鲁莽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容动作鲁莽。
Hán Việt: lăng thủ lăng cước · Pinyin: lèng shǒu lèng jiǎo