楞手楞腳

lèng shǒu lèng jiǎo lăng thủ lăng cước

Hán Việt: lăng thủ lăng cước · Pinyin: lèng shǒu lèng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thủ) + (lăng) + (cước)