楞頭楞腦 léng tóu léng nǎo · lăng đầu lăng não Hán Việt: lăng đầu lăng não · Pinyin: léng tóu léng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 頭 (đầu) + 楞 (lăng) + 腦 (não)Pinyinléng tóu léng nǎoHán Việtlăng đầu lăng nãoCấu tạo楞 + 頭 + 楞 + 腦 · lăng + đầu + lăng + não nghĩa thành phần: lăng + đầu + lăng + não