楢崎正剛 yóu qí zhèng gāng · do khi chánh cương Hán Việt: do khi chánh cương · Pinyin: yóu qí zhèng gāng Tổng quan Cấu tạo: 楢 (do) + 崎 (khi) + 正 (chánh) + 剛 (cương)Pinyinyóu qí zhèng gāngHán Việtdo khi chánh cươngCấu tạo楢 + 崎 + 正 + 剛 · do + khi + chánh + cương nghĩa thành phần: do + khi + chánh + cương