業務員

yè wù yuán nghiệp vụ viên

Hán Việt: nghiệp vụ viên · Pinyin: yè wù yuán

Tổng quan

nhân viên kinh doanh

Cấu tạo: (nghiệp) + (vụ) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên kinh doanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在外接洽業務的工作人員。

Eng

  • CC-CEDICT salesperson
  • Cihui salesperson