業務員
nghiệp vụ viên
Hán Việt: nghiệp vụ viên · Pinyin: yè wù yuán
Tổng quan
nhân viên kinh doanh
在外接洽業務的工作人員。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân viên kinh doanh
- Tần suất từ nhân viên kinh doanh
- Biên soạn business manager M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在外接洽業務的工作人員。
Eng
- Cihui salesperson