業屍骸 yè shī hái · nghiệp thi hài Hán Việt: nghiệp thi hài · Pinyin: yè shī hái Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 屍 (thi) + 骸 (hài)Pinyinyè shī háiHán Việtnghiệp thi hàiCấu tạo業 + 屍 + 骸 · nghiệp + thi + hài nghĩa thành phần: nghiệp + thi + hài