業身軀 yè shēn qū · nghiệp thân khu Hán Việt: nghiệp thân khu · Pinyin: yè shēn qū Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 身 (thân) + 軀 (khu)Pinyinyè shēn qūHán Việtnghiệp thân khuCấu tạo業 + 身 + 軀 · nghiệp + thân + khu nghĩa thành phần: nghiệp + thân + khu