業障兒 yè zhàng ér · nghiệp chướng nhi Hán Việt: nghiệp chướng nhi · Pinyin: yè zhàng ér Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 障 (chướng) + 兒 (nhi)Pinyinyè zhàng érHán Việtnghiệp chướng nhiCấu tạo業 + 障 + 兒 · nghiệp + chướng + nhi nghĩa thành phần: nghiệp + chướng + nhi