業餘性

nghiệp dư tính

Hán Việt: nghiệp dư tính

Tổng quan

tính chất tài tử, tính chất nghiệp dư, tính chất không chuyên

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất tài tử, tính chất nghiệp dư, tính chất không chuyên