業骨頭 yè gú tou · nghiệp cốt đầu Hán Việt: nghiệp cốt đầu · Pinyin: yè gú tou Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Pinyinyè gú touHán Việtnghiệp cốt đầuCấu tạo業 + 骨 + 頭 · nghiệp + cốt + đầu nghĩa thành phần: nghiệp + cốt + đầu