楮待制 chử đãi chế Hán Việt: chử đãi chế Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 待 (đãi) + 制 (chế)Hán Việtchử đãi chếCấu tạo楮 + 待 + 制 · chử + đãi + chế nghĩa thành phần: chử + đãi + chế