楮知白

chử tri bạch

Hán Việt: chử tri bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (tri) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用楮樹皮製的紙。唐人喜以物擬人,因以紙擬人稱「楮知白」。宋.蘇易簡《文房四譜.卷四.紙譜》:「楮知白,……中常侍蔡倫搜訪得之于耒陽,貢于天子。」也稱為「楮先生」。

Eng

  • Cihui 楮知白 hǔ zhībái n. <wr.> paper