極且月 jí qiě yuè · cực thả nguyệt Hán Việt: cực thả nguyệt · Pinyin: jí qiě yuè Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 且 (thả) + 月 (nguyệt)Pinyinjí qiě yuèHán Việtcực thả nguyệtCấu tạo極 + 且 + 月 · cực + thả + nguyệt nghĩa thành phần: cực + thả + nguyệt