極低頻 jí dī pín · cực đê tần Hán Việt: cực đê tần · Pinyin: jí dī pín Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 低 (đê) + 頻 (tần)Pinyinjí dī pínHán Việtcực đê tầnCấu tạo極 + 低 + 頻 · cực + đê + tần nghĩa thành phần: cực + đê + tần