極刑

jí xíng cực hình

Hán Việt: cực hình · Pinyin: jí xíng

Tổng quan

hình phạt cao nhất | tử hình

Cấu tạo: (cực) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình phạt cao nhất | tử hình
  • Cihui cực hình cực hình ☆Sự trừng phạt đau khổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最嚴酷的刑罰,指死刑。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「李斯竭忠,胡亥極刑。」唐.薛調《無雙傳》:「尚書受偽命官,與夫人皆處極刑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死刑:处以~。

Eng

  • CC-CEDICT supreme penalty|execution
  • Cihui supreme penalty; execution

ja

  • JMdict capital punishment|death penalty|maximum penalty|ultimate punishment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死刑