極可能 cực khả năng Hán Việt: cực khả năng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtcực khả năngCấu tạo極 + 可 + 能 · cực + khả + năng nghĩa thành phần: cực + khả + năng Nghĩa EngCihui be more thlikely to