極大幸福

jí dà xìng fúcực đại hạnh phúc

Hán Việt: cực đại hạnh phúc · Pinyin: jí dà xìng fú

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 幸 (hạnh) + 福 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạnh phúc lớn

Đức

  • Handedict großes Glück

Từ liên quan

Gần nghĩa

极大成功 · 極大膽的 · 幸福地 · 幸福學 · 幸福的 · 幸福的感覺 · 極大值 · 極大化