幸福的感覺

xìng fú de gǎn juéhạnh phúc đích cảm giác

Hán Việt: hạnh phúc đích cảm giác · Pinyin: xìng fú de gǎn jué

Tổng quan

cảm giác hạnh phúc

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 的 (đích) + 感 (cảm) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác hạnh phúc
  • VietPhrases cảm giác hạnh phúc

Đức

  • Handedict Glücksgefühl (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉不到的 · 感觉主义者 · 感觉器官的 · 感觉过敏的 · 感觉迟钝的 · 感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢